artLIVE – Chậm, đẹp, nghẹt thở, ba tiếng cùng Kokuho (Quốc Bảo) trôi qua trong trạng thái lặng. Không khiến người ta vỡ òa ngay lập tức, bộ phim để lại dư âm chập chờn trong tâm trí như nỗi chấp niệm của nhân vật chính với những bụi sao lấp lánh (stardust) mãi không tan.
Kokuho (Quốc Bảo) là bộ phim dài gần ba tiếng của đạo diễn Lee Sang-il. Bộ phim theo chân hành trình kéo dài suốt nửa thế kỷ của Kikuo (Yoshizawa Ryo thủ vai) – con trai của một tay xã hội đen, được một nghệ sĩ Kabuki lừng danh nhận nuôi và đào tạo trở thành một diễn viên onnagata tài năng.

Suốt nhiều thập kỷ, Kikuo đồng hành cùng Shunsuke (Yokohama Ryusei thủ vai), con ruột của người cha nuôi, trải qua tình huynh đệ, sự ganh đua và cả những tai tiếng để khẳng định vị trí của mình trên sân khấu Kabuki.
Trong bối cảnh Nhật Bản hậu chiến nhiều biến động, cả hai phải đối diện với áp lực vừa gìn giữ nghệ thuật truyền thống, vừa theo đuổi danh hiệu cao quý “Quốc Bảo”.
Bộ phim vượt ra ngoài một câu chuyện đơn thuần về tình yêu dành cho nghệ thuật. Một bộ phim phản ánh cái đẹp điện ảnh, nhưng cái đẹp trong Kokuho (Quốc Bảo) đôi khi khiến người ta nghẹt thở, thổn thức, thậm chí có phần bí bách, bởi sự hào nhoáng đến mức “vô thực”.

Tất cả các vai diễn từ chính đến phụ, đều thể hiện tròn vai thậm chí xuất sắc nhưng vẫn giữ được sự tiết chế đặc trưng của điện ảnh Nhật Bản. Không cần nhiều lời hay những biểu cảm phô trương, chỉ một ánh mắt hay một chuyển động rất khẽ trên gương mặt cũng đủ lột tả những cung bậc hỉ, nộ, ái, ố của nhân vật.
Kabuki – Nghệ thuật truyền thống lâu đời xứ hoa anh đào
Song song đó, bộ phim cũng khắc họa đến từng chi tiết tinh thần duy mỹ của Kabuki, loại hình sân khấu truyền thống của Nhật Bản với lịch sử hơn bốn thế kỷ.

Kabuki là một trong những loại hình sân khấu đặc trưng nhất của Nhật Bản. Tên gọi Kabuki là sự kết hợp giữa hát (歌), múa (舞) và kỹ năng diễn xuất (伎), hình thành nên một loại hình trình diễn mang tính thị giác mạnh với lối diễn cường điệu, trang phục cầu kỳ và lớp hóa trang ấn tượng.
Kabuki được cho là có nguồn gốc từ đầu thời kỳ Edo, khi người sáng lập nghệ thuật, Izumo no Okuni, thành lập một đoàn múa nữ biểu diễn các điệu múa và phác thảo ánh sáng ở Kyoto.
Loại hình nghệ thuật này sau đó phát triển thành hình thức sân khấu toàn nam giới hiện nay sau khi phụ nữ bị cấm biểu diễn trong nhà hát kabuki vào năm 1629. Những diễn viên nam chuyên đảm nhận vai nữ thường được gọi là onnagata. Kabuki phát triển trong suốt cuối thế kỷ 17 và đạt đến đỉnh cao vào giữa thế kỷ 18.

Kokuho (Quốc Bảo) mang một nhịp điệu tĩnh lặng, chậm rãi thấm vào người xem, giống như cách nghệ thuật Kabuki dần ngấm vào máu thịt của nhân vật chính. Nhịp kể chậm, giàu ẩn dụ, xen giữa là những khoảng lặng đủ dài để khán giả tự chiêm nghiệm.
Ấn tượng đầu tiên với người xem là sự choáng ngợp về mặt thẩm mỹ hình ảnh, một kiểu duy mỹ gần như chạm tới cực hạn.
Từ ánh sáng, màu sắc, trang phục đến chuyển động và bố cục, mọi yếu tố trong khung hình đều được đạo diễn tính toán tỉ mỉ. Ở Kokuho (Quốc Bảo), gần như mỗi khuôn hình đều được chăm chút như một bức tranh, ở đó cái đẹp được đặt vào vị trí gần như tuyệt đối.
Cái giá phải trả cho hai chữ ‘Quốc Bảo’ liệu có quá đắt?
Thế nhưng phía sau vẻ đẹp ấy vẫn là một câu hỏi lớn về cái giá của nghệ thuật. Bộ phim gợi ra một thực tế khá khắc nghiệt rằng không phải lúc nào “có công mài sắt” cũng sẽ “nên kim”.

Tài năng đôi khi vẫn chưa đủ, nếu không có một bệ đỡ hay những người sẵn sàng nâng đỡ phía sau, có người phải nỗ lực gấp nhiều lần mới có thể đứng ngang hàng với người khác. Trớ trêu thay, để chạm tới đỉnh cao, nhiều nghệ sĩ phải đánh đổi gần như tất cả, thời gian, tình yêu, gia đình và chính bản thân họ.
Đằng sau lớp hóa trang cầu kỳ là những nội tâm dằn xé, những cuộc đấu tranh âm thầm, những khoảnh khắc hạnh phúc mong manh, những nỗi tủi thân khó gọi tên, và trên hết là khát vọng được đứng trên sân khấu cho đến khi sức tàn lực kiệt.
Có thể nói, cả cuộc đời Kikuo dường như chỉ để đuổi theo một khoảnh khắc thăng hoa trong vai “Nàng tiên hạc”. Khoảnh khắc ấy từng lướt qua tuổi thơ cậu như một tia chớp, nhưng lại ám ảnh cậu đến mức cực đoan.

Một khoảnh khắc dường như tiệm cận thần linh. Trong giây phút ấy, không còn chỗ cho bất kỳ âm thanh nào khác, chỉ còn Kikuo thổn thức giữa thứ ánh sáng lấp lánh mà anh đã dùng cả cuộc đời để đánh đổi.
Khát vọng ấy không chỉ thuộc về riêng Kikuo. Nhiều người có thể chỉ nhớ đến tình yêu gần như mang tính tôn thờ của Kikuo dành cho Kabuki. Thế nhưng khi dõi theo Shun trên sân khấu, sẽ nhận ra rằng trong câu chuyện này, không ai có thể cưỡng lại khát khao được sống chết với “vai diễn”.
Tất cả đều hướng về cái đẹp tuyệt đối. Thế nhưng đứng trước tình thân, quyền lực hay những chuẩn mực đạo đức, liệu ai có thể bước qua mà không bị “quỷ dữ” nuốt chửng?

Kokuho (Quốc Bảo) không hẳn là một bộ phim khó xem, nhưng đòi hỏi sự kiên nhẫn để cảm nhận từng lớp cái hay và cái đẹp mà nó lặng lẽ cài cắm. Thời lượng ba tiếng tưởng như dài, nhưng lại cần thiết để khắc họa trọn vẹn vẻ đẹp “ám ảnh” của Kabuki.
Ngồi trong sự tĩnh lặng ấy trở thành một trải nghiệm rất riêng. Ba tiếng đồng hồ để chạm vào nỗi bi thương và chiêm nghiệm duy mỹ, cảm xúc không bùng vỡ dữ dội, chỉ lặng lẽ dâng lên, đôi khi đọng lại nơi khóe mắt như bụi sao đợi ‘Quốc Bảo’ xuất hiện.
Phim đang được chiếu trên tất cả các rạp.
Tham khảo:
britannica.com
CGV